Ăn lắm, trả nhiều
Direct English translation
Eat much, pay much.
Equivalent English version
There is no such thing as a free lunch
Giải thích tiếng Việt
Chi tiêu, hưởng thụ nhiều thì phải gánh lấy khoản trả tương ứng hoặc hậu quả tương xứng; lời nhắc rằng mọi thứ đều có cái giá của nó.
English explanation
The more one consumes or enjoys, the more one must repay or bear the cost; a reminder that everything comes at a price.